Ngoại hạng Anh - 08/01 - 02:30
AFC Bournemouth
3
:
2
Kết thúc
Tottenham Hotspur
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Veljko Milosavljevic
Antoine Semenyo
90+10'
Antoine Semenyo
David Brooks
90+5'
Amine Adli
Alejandro Jimenez
87'
Bafode Diakite
Marcus Tavernier
87'
86'
Archie Gray
Rodrigo Bentancur
78'
Joao Palhinha
Alejandro Jimenez
77'
75'
Micky van de Ven
73'
Micky van de Ven
67'
Richarlison de Andrade
Randal Kolo Muani
David Brooks
Eli Junior Kroupi
64'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
64'
61'
Randal Kolo Muani
60'
Pedro Porro
57'
Wilson Odobert
Lucas Bergvall
Lewis Cook
52'
Antoine Semenyo
43'
Eli Junior Kroupi
Marcos Senesi
36'
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Marcus Tavernier
22'
5'
Mathys Tel
Xavi Quentin Shay Simons
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
733
733
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
40
40
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.1
Adli A.
#26
6
Unal E.
#7
6.1
Brooks D.
#6
0
Soler Barreto J. C.
#44
0
Milosavljevic V.
#17
0
Forster F.
#15
0
Smith A.
#50
0
Rees-Dottin R.
#28
6.1
Odobert W.
#14
5.8
Gray A.
#4
0
Danso K.
#31
0
Kinsky A.
#3
0
Dragusin R.
#68
0
Williams-Barnett L.
#44
0
Scarlett D.
#33
0
Davies B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 10 | 1~15 | 10 | 12 |
| 13 | 14 | 16~30 | 12 | 5 |
| 8 | 18 | 31~45 | 20 | 22 |
| 8 | 20 | 46~60 | 14 | 20 |
| 21 | 14 | 61~75 | 18 | 15 |
| 28 | 22 | 76~90 | 23 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật