VĐQG Ả Rập Xê Út - 30/12 - 00:30
Al-Riyadh
1
:
2
Kết thúc
Al-Hazm
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Amir Sayoud
90+1'
Bruno Varela
Osama Al Boardi
Abdullah Hassoun
85'
82'
Aboubacar Bah
Basil Al-Sayali
82'
Fabio Santos Martins
Nawaf Al-Habashi
Talal Abubakr Haji
Toze
79'
Teddy Okou
74'
70'
Abdullah Al-Shanqiti
Mohammed Issa Al-Yami
70'
Amir Sayoud
Miguel Carvalho
69'
Abdelmounaim Boutouil
Mamadou Sylla Diallo
Ismaila Soro
54'
50'
Omar Al-Somah
Basil Al-Sayali
Muhammad Sahlouli
Yehya Sulaiman Al-Shehri
46'
34'
Sultan Tanker
31'
Nawaf Al-Habashi
Ahmed Al-Nakhli
18'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Mamadou Sylla Diallo
13'
8'
Mohammed Issa Al-Yami
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
725
725
Phạm lỗi
20
20
Đánh đầu
3
3
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
20
20
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#90
0
Haji T.
#7
0
Al Boardi O.
#22
0
A.Al Shammari
#33
0
A.Al Harfi
#44
0
Tumbukti S.A.
#2
0
M.Al Saeed
#15
0
Al Bishi N. M.
#18
0
Asbahi K.
#13
6.5
A.Al Shanqeeti
#11
6.7
A.Sâyoud
#24
0
A.Bah
#10
0
Fábio Martins
#23
0
Ibrahim Zaied
#34
0
A.Al Dakheel
#15
0
Al Khaibary A.
#8
0
A.Al Harajin
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 15 | 1~15 | 15 | 7 |
| 22 | 15 | 16~30 | 13 | 17 |
| 22 | 21 | 31~45 | 15 | 15 |
| 9 | 10 | 46~60 | 23 | 22 |
| 9 | 26 | 61~75 | 8 | 15 |
| 29 | 10 | 76~90 | 23 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật