VĐQG Ả Rập Xê Út - 01/01 - 00:30
Al-Shabab
2
:
3
Kết thúc
Al-Qadasiya
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yannick Ferreira Carrasco
90+2'
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
90'
81'
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
81'
Ali Hazazi
Musab Fahz Aljuwayr
Nawaf Al-Sadi
Josh Brownhill
81'
Josh Brownhill
80'
Hammam Al-Hammami
Abdullah Matuq
77'
75'
Saif Rashad Mohamed
Julian Quinones
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
68'
68'
Husain Al Monassar
Nahitan Nandez
Faisal Al-Subiani
Mohammed Al Shwirekh
66'
Josh Brownhill
61'
Wesley Hoedt
52'
46'
Mateo Retegui
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Unai Hernandez
46'
41'
Nahitan Nandez
Abdullah Matuq
39'
31'
Julian Quinones
Unai Hernandez
30'
29'
Julian Quinones
13'
Mateo Retegui
Julian Quinones
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
851
851
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
31
31
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.7
F.Al Sibyani
#22
6.5
H.Al Hammami
#21
6.5
Al Saadi N.
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#34
0
Al Anzi S.
#66
0
Al Ghulaimish N.
#19
0
Abdullah M.
#
0
#14
6.5
S.Rajab
#7
6.8
Al Ammar T.
#11
6.5
Hazzazi A.
#28
0
Al Kassar A.
#4
0
J.Thekri
#87
0
Lajami Q.
#40
0
Ibrahim Mohannashi
#9
0
Abdullah Al-Salim
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 16 | 1~15 | 19 | 14 |
| 7 | 7 | 16~30 | 16 | 12 |
| 20 | 20 | 31~45 | 23 | 19 |
| 11 | 13 | 46~60 | 9 | 17 |
| 22 | 13 | 61~75 | 9 | 21 |
| 18 | 28 | 76~90 | 19 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật