La Liga - 05/01 - 00:30
Alaves
1
:
1
Kết thúc
Real Oviedo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Aitor Manas
Antonio Martinez Lopez
90'
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
88'
85'
Javier Lopez
Ilyas Chaira
85'
Alex Fores
Santiago Colombatto
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
79'
78'
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
76'
Federico Sebastian Vinas Barboza
74'
Nicolas Fonseca
Alberto Reina
Lucas Boye
69'
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Pablo Ibanez Lumbreras
62'
Abde Rebbach
Carles Alena Castillo
62'
56'
Federico Sebastian Vinas Barboza
Ilyas Chaira
54'
David Carmo
Eric Bertrand Bailly
54'
Haissem Hassan
Josip Brekalo
Carlos Vicente
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
46'
Lucas Boye
Denis Suarez Fernandez
46'
Denis Suarez Fernandez
45+2'
10'
Federico Sebastian Vinas Barboza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
228
228
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
773
773
Phạm lỗi
31
31
Đánh đầu
79
79
Đánh đầu thành công
39
39
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
63
63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.8
Boye L.
#7
7.1
Vicente C.
#23
5
Benavidez C.
#31
0
G.Swiderski
#18
0
Guridi J.
#6
0
Guevara A.
#13
0
Fernandez R.
#30
0
Ballestero C.
#34
6.1
Manas A.
#
0
#
0
#23
6.2
Nicolas Fonseca
#16
7
Carmo D.
#25
6
Lopez J.
#19
5.9
Fores A.
#20
0
Dendoncker L.
#1
0
Moldovan H.
#21
0
Ilic L.
#15
0
Luengo O.
#12
0
Calvo D.
#8
0
Cazorla S.
#27
0
Agudin P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 1~15 | 14 | 11 |
| 8 | 9 | 16~30 | 18 | 20 |
| 17 | 28 | 31~45 | 11 | 11 |
| 14 | 15 | 46~60 | 7 | 9 |
| 17 | 15 | 61~75 | 22 | 18 |
| 26 | 25 | 76~90 | 25 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật