Ngoại hạng Anh - 31/12 - 03:15
Arema Malang
Arsenal
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Ollie Watkins
90+4'
Ollie Watkins
Noni Madueke
Bukayo Saka
83'
Benjamin William White
Jurrien Timber
83'
82'
George Hemmings
Youri Tielemans
82'
Jamaldeen Jimoh
Morgan Rogers
82'
Lamare Bogarde
Gabriel Jesus
79'
Gabriel Jesus
Leandro Trossard
78'
Myles Lewis Skelly
Gabriel Dos Santos Magalhaes
77'
Gabriel Jesus
Viktor Gyokeres
77'
Christian Norgaard
Mikel Merino Zazon
73'
Leandro Trossard
72'
Leandro Trossard
Jurrien Timber
69'
61'
Andres Garcia
Emiliano Buendia Stati
61'
Donyell Malen
Jadon Sancho
Martin Zubimendi Ibanez
Martin Odegaard
52'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
48'
46'
John McGinn
Amadou Onana
45+2'
Morgan Rogers
Mikel Merino Zazon
45+1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
759
759
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.4
0.8 Bàn thua 1.1
8.5 Sút cầu môn(OT) 12.3
5.1 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.7
9.2 Phạm lỗi 11.3
58.1% Kiểm soát bóng 50.6%
Đội hình ra sân
Arsenal Arsenal
4-3-3
avatar
1 David Raya
avatar
5Piero Hincapie
avatar
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
avatar
2William Saliba
avatar
12Jurrien Timber
avatar
23Mikel Merino Zazon
avatar
36Martin Zubimendi Ibanez
avatar
8Martin Odegaard
avatar
19Leandro Trossard
avatar
14Viktor Gyokeres
avatar
7Bukayo Saka
avatar
27
avatar
10
avatar
11
avatar
24
avatar
8
avatar
19
avatar
26
avatar
4
avatar
3
avatar
12
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-3-3
Cầu thủ dự bị
ArsenalArsenal
#16
Norgaard C.
6.1
Norgaard C.
#20
Madueke N.
6.1
Madueke N.
#4
White B.
5.9
White B.
#49
Myles Lewis Skelly
6
Myles Lewis Skelly
#11
Martinelli G.
0
Martinelli G.
#29
Havertz K.
0
Havertz K.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#10
Eze E.
0
Eze E.
Aston VillaAston Villa
#16
Andrés García
5.8
Andrés García
#20
Jimoh J.
6.1
Jimoh J.
#7
McGinn J.
5.9
McGinn J.
#53
Hemmings G.
6.1
Hemmings G.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#22
Maatsen I.
0
Maatsen I.
#64
James Wright
0
James Wright
#56
Routh L.
0
Routh L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 5 19
4 14 16~30 5 11
19 22 31~45 35 16
22 20 46~60 11 11
14 12 61~75 11 13
27 16 76~90 29 27