Ngoại hạng Anh - 08/01 - 03:15
Arema Malang
Burnley
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Manchester United
Sự kiện trực tiếp
Lyle Foster
90+5'
Oliver Sonne
Marcus Edwards
90+2'
84'
Shea Lacey
Manuel Ugarte
Lyle Foster
Armando Broja
76'
74'
Kobbie Mainoo
Casemiro
74'
Joshua Zirkzee
Matheus Cunha
Jaidon Anthony
Marcus Edwards
66'
61'
Leny Yoro
Ayden Heaven
61'
Mason Mount
Bruno Joao N. Borges Fernandes
60'
Benjamin Sesko
Patrick Dorgu
Jaidon Anthony
Hannibal Mejbri
58'
50'
Benjamin Sesko
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Hannibal Mejbri
41'
Ayden Heaven
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
887
887
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
27
27
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
2 Bàn thua 1.4
13.8 Sút cầu môn(OT) 11
4.9 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 1.6
10.5 Phạm lỗi 11.5
47% Kiểm soát bóng 55.9%
Đội hình ra sân
Burnley Burnley
3-4-2-1
avatar
1 Martin Dubravka
avatar
12Bashir Humphreys
avatar
5Maxime Esteve
avatar
29Josh Laurent
avatar
23Lucas Pires Silva
avatar
16Florentino Ibrain Morris Luis
avatar
8Chimuanya Ugochukwu
avatar
2Kyle Walker
avatar
28Hannibal Mejbri
avatar
10Marcus Edwards
avatar
27Armando Broja
avatar
30
avatar
8
avatar
13
avatar
23
avatar
25
avatar
18
avatar
10
avatar
2
avatar
26
avatar
6
avatar
31
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
BurnleyBurnley
#9
Foster L.
6
Foster L.
#11
Anthony J.
7.6
Anthony J.
#7
Bruun Larsen J.
0
Bruun Larsen J.
#17
Tchaouna L.
0
Tchaouna L.
#13
M.Weiß
0
M.Weiß
#3
Hartman Q.
0
Hartman Q.
#18
Ekdal H.
0
Ekdal H.
#35
Barnes A.
0
Barnes A.
Manchester UnitedManchester United
#11
Zirkzee J.
6
Zirkzee J.
#37
Mainoo K.
6.3
Mainoo K.
#7
Mount M.
6.1
Mount M.
#61
Lacey S.
6.2
Lacey S.
#12
Malacia T.
0
Malacia T.
#1
Bayindir A.
0
Bayindir A.
#5
Maguire H.
0
Maguire H.
#38
Jack Fletcher
0
Jack Fletcher
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 20 7
19 18 16~30 7 14
9 14 31~45 22 16
17 16 46~60 9 19
14 14 61~75 9 21
29 26 76~90 30 21