Ngoại hạng Anh - 08/01 - 02:30
Fulham
2
:
1
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adama Traore Diarra
Harry Wilson
90+1'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
90'
Harrison Reed
Emile Smith Rowe
83'
Harry Wilson
81'
Timothy Castagne
78'
76'
Josh Acheampong
Malo Gusto
75'
João Pedro Junqueira de Jesus
Cole Jermaine Palmer
Ryan Sessegnon
Antonee Robinson
73'
Sasa Lukic
Tom Cairney
73'
72'
Liam Delap
65'
Reece James
Enzo Fernandez
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Sander Berge
55'
Kevin Santos Lopes de Macedo
Jorge Cuenca
46'
Jorge Cuenca
45+7'
Harry Wilson
45+5'
28'
Jorrel Hato
Andrey Santos
25'
Cole Jermaine Palmer
25'
Oluwatosin Adarabioyo
24'
Enzo Fernandez
22'
Marc Cucurella
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1011
1011
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
6
Traore A.
#30
6.2
Sessegnon R.
#6
6
Reed H.
#22
6.8
Kevin
#23
0
Lecomte B.
#35
0
Amissah S.
#18
0
J.Kusi-Asare
#38
0
Ridgeon S. K.
#21
6.6
Hato J.
#24
6.3
James R.
#34
6.1
Acheampong J.
#49
0
Garnacho A.
#12
0
Jorgensen F.
#29
0
Fofana W.
#11
0
Bynoe-Gittens J.
#41
0
Estevao
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 1~15 | 6 | 13 |
| 17 | 19 | 16~30 | 16 | 18 |
| 20 | 16 | 31~45 | 18 | 18 |
| 13 | 24 | 46~60 | 23 | 10 |
| 17 | 9 | 61~75 | 13 | 18 |
| 15 | 17 | 76~90 | 20 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật