Seria A - 13/01 - 00:30
Genoa
3
:
0
Kết thúc
Cagliari
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Junior Messias
Vitor Oliveira
82'
Stefano Sabelli
Mikael Egill Ellertsson
82'
Leo Skiri Ostigard
Aaron Caricol
78'
Morten Frendrup
75'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
74'
Morten Thorsby
Ruslan Malinovskyi
74'
71'
Sebastiano Luperto
69'
Gabriele Zappa
Luca Mazzitelli
69'
Gennaro Borrelli
Sebastiano Esposito
62'
Gianluca Gaetano
Zito Luvumbo
58'
Ndary Adopo
54'
Luca Mazzitelli
Patrizio Masini
52'
46'
Riyad Idrissi
Juan Rodriguez
Patrizio Masini
Brooke Norton Cuffy
46'
42'
Adam Obert
Morten Frendrup
30'
15'
Juan Rodriguez
Lorenzo Colombo
Ruslan Malinovskyi
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
2
2
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#21
6.4
Ekhator J.
#73
6.4
P.Masini
#20
6
Sabelli S.
#2
6.3
Thorsby M.
#34
0
S.Otoa
#39
0
Daniele Sommariva
#35
0
Lysionok E.
#8
0
Stanciu N.
#40
0
S.Fini
#30
0
Cuenca Martinez H. F.
#76
0
Venturino L.
#86
0
Nuredini X.
#28
5.8
Zappa G.
#29
5.7
Borrelli G.
#3
6.2
Idrissi R.
#12
0
Sherri A.
#24
0
Giuseppe Ciocci
#18
0
Di Pardo A.
#21
0
N.Cavuoti
#30
0
Pavoletti L.
#23
0
Pintus N.
#27
0
Liteta J.
#37
0
Trepy Y.
#32
0
Pedro J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 1~15 | 16 | 9 |
| 13 | 15 | 16~30 | 14 | 20 |
| 25 | 26 | 31~45 | 12 | 18 |
| 16 | 5 | 46~60 | 16 | 18 |
| 9 | 23 | 61~75 | 24 | 9 |
| 25 | 21 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật