Seria A - 08/01 - 02:45
Lazio
2
:
2
Kết thúc
Fiorentina
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Hans Nicolussi Caviglia
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
90+5'
90+2'
Hans Nicolussi Caviglia
Fabiano Parisi
90+2'
Pablo Mari Villar
Albert Gudmundsson
Luca Pellegrini
90'
89'
Albert Gudmundsson
87'
Albert Gudmundsson
Mattia Zaccagni
83'
Elseid Hisaj
Manuel Lazzari
80'
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Gustav Isaksen
72'
71'
Nicolo Fagioli
69'
Manor Solomon
Cher Ndour
68'
Luca Ranieri
Robin Gosens
60'
Moise Keane
Roberto Piccoli
56'
Robin Gosens
Nicolo Fagioli
55'
Fabiano Parisi
Danilo Cataldi
Matias Vecino
52'
Matias Vecino
Toma Basic
29'
Matteo Cancellieri
26'
21'
Robin Gosens
20'
Marin Pongracic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
909
909
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#9
6.9
Pedro
#5
6.6
Vecino M.
#25
0
Nielsen O.
#21
0
R.Belahyane
#35
0
Mandas C.
#63
0
Serra F.
#6
0
Rovella N.
#55
0
Furlanetto A.
#17
0
Tavares N.
#
0
#
0
#6
6.3
Ranieri L.
#20
5.8
Kean M.
#18
5.9
Mari P.
#53
0
Christensen O.
#1
0
Lezzerini L.
#29
0
Fortini N.
#14
5.9
Nicolussi Caviglia H.
#7
0
Sohm S.
#23
0
Kospo E.
#99
0
Kouame C.
#60
0
Kouadio E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 15 | 1~15 | 14 | 14 |
| 10 | 13 | 16~30 | 3 | 16 |
| 15 | 11 | 31~45 | 18 | 14 |
| 5 | 20 | 46~60 | 22 | 16 |
| 10 | 15 | 61~75 | 25 | 21 |
| 42 | 24 | 76~90 | 11 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật