Seria A - 11/01 - 18:30
Lecce
1
:
2
Kết thúc
Parma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Sascha Britschgi
Gaetano Pio Oristanio
80'
Christian Ordonez
Adrian Bernabe Garcia
80'
Adrian Benedyczak
Jacob Ondrejka
Omri Gandelman
Youssef Maleh
78'
Lassana Coulibaly
Ylber Ramadani
78'
Riccardo Sottil
Corrie Ndaba
77'
72'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Adrian Bernabe Garcia
69'
Enrico Del Prato
Antonino Gallo
Nikola Stulic
65'
64'
Tiago Gabriel
63'
Nahuel Estevez
Mandela Keita
Mohamed Kaba
62'
Lameck Banda
57'
Lameck Banda
56'
Ylber Ramadani
56'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Santiago Pierotti
54'
Santiago Pierotti
23'
Nikola Stulic
Lameck Banda
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
661
661
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
6.1
Gallo A.
#23
6.1
Sottil R.
#29
6.2
Coulibaly L.
#11
5.8
Ndri K.
#13
0
Perez M.
#32
0
J.Samooja
#5
0
Siebert J.
#14
0
Helgason T. J.
#28
0
Gorter O.
#36
0
Marchwinski F.
#6
0
Sala A.
#21
0
O.Kouassi
#95
0
Bleve D.
#24
6.1
Ordonez C.
#7
5.9
Benedyczak A.
#27
5.9
Britschgi S.
#37
0
M.Troilo
#30
0
Djuric M.
#32
0
Cutrone P.
#66
0
F.Rinaldi
#13
0
Guaita
#11
0
Almqvist P.
#25
0
Cremaschi B.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 4 | 12 |
| 29 | 8 | 16~30 | 17 | 9 |
| 14 | 14 | 31~45 | 17 | 29 |
| 7 | 20 | 46~60 | 15 | 7 |
| 14 | 20 | 61~75 | 22 | 12 |
| 18 | 28 | 76~90 | 22 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật