Ligue 1 - 04/01 - 03:05
Arema Malang
Lille OSC
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Stade Rennais FC
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Elias Legendre
Musa Al Taamari
Osame Sahraoui
Hakon Arnar Haraldsson
84'
Tiago Santos Carvalho
Calvin Verdonk
74'
Soriba Diaoune
Olivier Giroud
71'
Ayyoub Bouaddi
Matias Fernandez Pardo
70'
Felix Correia
Marius Sivertsen Broholm
70'
62'
Ludovic Blas
Quentin Merlin
62'
Esteban Lepaul
Mohamed Meite
56'
Quentin Merlin
Breel Donald Embolo
49'
Przemyslaw Frankowski
Lilian Brassier
30'
Jeremy Jacquet
Benjamin Andre
14'
Alexsandro Ribeiro
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
976
976
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
0.9 Bàn thua 1.4
8.9 Sút cầu môn(OT) 13.8
4.4 Phạt góc 7.3
2 Thẻ vàng 2
11.2 Phạm lỗi 11.4
56.2% Kiểm soát bóng 50.4%
Đội hình ra sân
Lille OSC Lille OSC
4-2-3-1
avatar
1 Berke Ozer
avatar
24Calvin Verdonk
avatar
4Alexsandro Ribeiro
avatar
3Nathan Ngoy
avatar
12Thomas Meunier
avatar
6Nabil Bentaleb
avatar
21Benjamin Andre
avatar
7Matias Fernandez Pardo
avatar
10Hakon Arnar Haraldsson
avatar
14Marius Sivertsen Broholm
avatar
9Olivier Giroud
avatar
7
avatar
26
avatar
11
avatar
39
avatar
45
avatar
21
avatar
36
avatar
97
avatar
3
avatar
95
avatar
30
Stade Rennais FC Stade Rennais FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Lille OSCLille OSC
#35
Diaoune S.
6
Diaoune S.
#11
Sahraoui O.
5.9
Sahraoui O.
#22
Tiago Santos
6
Tiago Santos
#27
Correia F.
6
Correia F.
#16
Bodart A.
0
Bodart A.
#38
M.Goffi
0
M.Goffi
#42
Saad Boussadia
0
Saad Boussadia
#41
Matah Yondjio
0
Matah Yondjio
Stade Rennais FCStade Rennais FC
#9
E.Lepaul
5.9
E.Lepaul
#4
Kamara G.
0
Kamara G.
#24
Rouault A.
0
Rouault A.
#6
Cisse
0
Cisse
#65
N.Mukiele
0
N.Mukiele
#50
Mathys Silistrie
0
Mathys Silistrie
#75
Legendre E.
0
Legendre E.
#74
Limon P.
0
Limon P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 16 1~15 8 8
11 18 16~30 13 10
11 7 31~45 13 18
13 14 46~60 16 16
9 10 61~75 27 12
44 32 76~90 19 31