Bundesliga - 11/01 - 21:30
Arema Malang
Monchengladbach
4
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Augsburg
Sự kiện trực tiếp
Giovanni Reyna
Joseph Scally
85'
85'
Michael Gregoritsch
Alexis Claude Maurice
Kota Takai
Philipp Sander
72'
Jens Castrop
Florian Neuhaus
72'
Shuto Machino
Haris Tabakovic
72'
68'
Kristijan Jakic
Mert Komur
62'
Marius Wolf
Mads Giersing Valentin Pedersen
62'
Ismael Gharbi
Anton Kade
Wael Mohya
Franck Honorat
62'
Haris Tabakovic
Franck Honorat
61'
54'
Han-Noah Massengo
46'
Samuel Essende
Fabian Rieder
Haris Tabakovic
Luca Netz
36'
Kevin Diks
20'
Joseph Scally
Luca Netz
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1057
1057
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.7
13.8 Sút cầu môn(OT) 13.7
4.8 Phạt góc 4.2
0.6 Thẻ vàng 2.2
7.9 Phạm lỗi 11.5
44% Kiểm soát bóng 45.3%
Đội hình ra sân
Monchengladbach Monchengladbach
3-4-2-1
avatar
33 Moritz Nicolas
avatar
4Kevin Diks
avatar
30Nico Elvedi
avatar
16Philipp Sander
avatar
20Luca Netz
avatar
6Yannik Engelhardt
avatar
27Rocco Reitz
avatar
29Joseph Scally
avatar
10Florian Neuhaus
avatar
9Franck Honorat
avatar
15Haris Tabakovic
avatar
30
avatar
32
avatar
20
avatar
19
avatar
36
avatar
4
avatar
3
avatar
40
avatar
31
avatar
16
avatar
1
Augsburg Augsburg
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
MonchengladbachMonchengladbach
#18
Machino S.
6.2
Machino S.
#14
Takai K.
6
Takai K.
#13
Reyna G.
6
Reyna G.
#36
Mohya W.
6
Mohya W.
#7
Stoger K.
0
Stoger K.
#26
Ullrich L.
0
Ullrich L.
#1
Omlin J.
0
Omlin J.
#28
Ranos G.
0
Ranos G.
AugsburgAugsburg
#17
Jakic K.
6
Jakic K.
#11
Gharbi I.
6
Gharbi I.
#9
Essende S.
6.1
Essende S.
#27
Wolf M.
6
Wolf M.
#22
Labrovic N.
0
Labrovic N.
#26
Saad E.
0
Saad E.
#10
Maier A.
0
Maier A.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 13 1~15 13 9
15 11 16~30 13 19
20 15 31~45 24 25
16 22 46~60 7 19
13 11 61~75 13 15
23 25 76~90 28 11