La Liga - 03/01 - 22:15
Osasuna
1
:
1
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Inigo Arguibide
Valentin Rosier
86'
Moises Gomez Bordonado
Aimar Oroz Huarte
83'
Jorge Herrando
77'
Raul Garcia de Haro
Ante Budimir
76'
Enrique Barja
Ruben Garcia Santos
76'
Alejandro Catena Marugán
73'
73'
Alejandro Berenguer Remiro
71'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Robert Navarro
69'
Jesus Areso
Gorosabel
Jon Moncayola Tollar
67'
60'
Robert Navarro
Oihan Sancet
60'
Alejandro Berenguer Remiro
Inaki Williams Dannis
60'
Alejandro Rego
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
53'
Adama Boiro
Ruben Garcia Santos
34'
9'
Aitor Paredes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
770
770
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 45% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
5.9
Gomez M.
#11
5.9
Barja K.
#9
6.2
Raul
#31
0
Stamatakis D.
#18
0
Becker S.
#8
0
Munoz I.
#29
0
Osambela A.
#13
0
Fernandez A.
#3
0
Cruz J.
#
0
#
0
#23
6.7
Navarro R.
#12
6.1
Areso J.
#30
6.3
Rego A.
#6
0
Vesga M.
#15
0
Inigo Lekue
#22
0
Serrano N.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#20
0
Gomez U.
#47
0
Iker Monreal
#44
0
Sanchez S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 1~15 | 0 | 16 |
| 4 | 11 | 16~30 | 18 | 4 |
| 22 | 25 | 31~45 | 10 | 14 |
| 4 | 7 | 46~60 | 18 | 30 |
| 9 | 14 | 61~75 | 27 | 10 |
| 40 | 29 | 76~90 | 21 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật