La Liga - 10/01 - 20:00
Real Oviedo
1
:
1
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Luis Ezequiel Avila
Nicolas Fonseca
88'
Thiago Nicolas Borbas
88'
Leander Dendoncker
Santiago Colombatto
86'
Javier Lopez
Ilyas Chaira
85'
83'
Giovani Lo Celso
Antony Matheus dos Santos
80'
Luis Ezequiel Avila
Juan Camilo Hernandez Suarez
80'
Ricardo Rodriguez
Hector Junior Firpo Adames
Thiago Nicolas Borbas
Alex Fores
76'
Josip Brekalo
Haissem Hassan
76'
74'
Rodrigo Riquelme
Aitor Ruibal
Ilyas Chaira
Alex Fores
64'
61'
Hector Bellerin
Ángel Ortiz
Nicolas Fonseca
Kwasi Sibo
57'
David Carmo
48'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
5.8
Brekalo J.
#23
6
Nicolas Fonseca
#25
6.1
Lopez J.
#17
5.9
Borbas T.
#1
0
Moldovan H.
#21
0
Ilic L.
#8
0
Cazorla S.
#12
0
Calvo D.
#15
0
Luengo O.
#26
0
Narvaez M.
#27
0
Agudin P.
#17
6
Riquelme R.
#2
6.2
Bellerin H.
#12
6.1
Rodriguez R.
#4
0
Natan
#18
0
Deossa N.
#13
0
Adrian
#3
0
Llorente D.
#25
0
Lopez P.
#6
0
Altimira S.
#52
0
Garcia P.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 11 | 1~15 | 9 | 19 |
| 9 | 12 | 16~30 | 21 | 17 |
| 28 | 20 | 31~45 | 11 | 12 |
| 18 | 17 | 46~60 | 9 | 21 |
| 12 | 19 | 61~75 | 21 | 4 |
| 25 | 19 | 76~90 | 21 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật