Seria A - 08/01 - 02:45
Torino
1
:
2
Kết thúc
Udinese
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Cesare Casadei
Valentino Lazaro
87'
85'
Oier Zarraga
Jurgen Ekkelenkamp
85'
Nicolò Bertola
Thomas Kristensen
82'
Jurgen Ekkelenkamp
Keinan Davis
80'
Kingsley Ehizibue
Lennon Miller
Adrien Tameze Aousta
Ardian Ismajli
77'
69'
Thomas Kristensen
Cyril Ngonge
Zakaria Aboukhlal
66'
Faustino Anjorin
Emirhan Ilkhan
66'
Duvan Estevan Zapata Banguera
Giovanni Pablo Simeone
66'
61'
Jakub Piotrowski
Alessandro Zanoli
61'
Arthur Atta
Nicolo Zaniolo
50'
Nicolo Zaniolo
Alessandro Zanoli
Che Adams
Eybi Nije
46'
20'
Christian Kabasele
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
80
80
Đánh đầu thành công
40
40
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 44% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#91
5.9
Zapata D.
#61
6
Tameze A.
#14
6.2
Anjorin F.
#19
6.1
Adams C.
#32
0
Asllani K.
#21
0
A.Dembélé
#71
0
Popa M.
#81
0
Israel F.
#93
0
Pellini M.
#94
0
Acquah W.
#
0
#
0
#
0
#19
6
Ehizibue K.
#24
6
Piotrowski J.
#77
0
Modesto R.
#29
0
Camara A.
#16
0
Palma M.
#1
0
Nunziante A.
#13
6
N.Bertola
#93
0
Padelli D.
#90
0
Razvan Sava
#7
0
Gueye I.
#4
0
Lovric S.
#6
5.8
Zarraga O.
#17
0
Bravo I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 11 | 1~15 | 8 | 11 |
| 17 | 17 | 16~30 | 22 | 11 |
| 17 | 22 | 31~45 | 30 | 18 |
| 17 | 25 | 46~60 | 12 | 22 |
| 17 | 17 | 61~75 | 18 | 13 |
| 20 | 5 | 76~90 | 8 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật