La Liga - 11/01 - 03:00
Valencia
1
:
1
Kết thúc
Elche
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Largie Ramazani
90+5'
90+5'
Adria Giner Pedrosa
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
90+4'
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
87'
83'
Federico Redondo
Aleix Febas
Largie Ramazani
Filip Ugrinic
77'
Javier Guerra
Diego Lopez Noguerol
77'
75'
Grady Diangana
Adria Giner Pedrosa
74'
Adria Giner Pedrosa
alvaro Nunez
74'
Grady Diangana
Martim Neto
73'
Victor Chust
Sadiq Umar
Lucas Beltran
65'
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Domingos Andre Ribeiro Almeida
65'
64'
alvaro Nunez
60'
Adam Boayar
Yago Santiago
60'
David Affengruber
Pedro Bigas Rigo
Dimitri Foulquier
Thierry Correia
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
820
820
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
8
8
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
24
24
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.4
Foulquier D.
#7
5.9
Danjuma A.
#6
6.1
Sadiq U.
#8
6.3
Guerra J.
#22
0
Santamaria B.
#13
0
Rivero C.
#21
0
Vazquez J.
#19
0
Raba D.
#24
0
Comert E.
#28
0
Vicent Abril
#32
0
Alex Panach
#22
6.8
Affengruber D.
#32
5.9
Boayar A.
#3
6.6
Pedrosa A.
#19
6.4
Diangana G.
#30
0
Rodri Mendoza
#17
0
Josan
#45
0
Iturbe
#13
0
Pena I.
#4
0
Diaby B.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 2 | 18 |
| 10 | 18 | 16~30 | 21 | 13 |
| 10 | 11 | 31~45 | 21 | 0 |
| 25 | 25 | 46~60 | 21 | 13 |
| 22 | 6 | 61~75 | 13 | 13 |
| 20 | 23 | 76~90 | 21 | 42 |
Dự đoán
Tin nổi bật